os triquetrum

os triquetrum

A student points to the os triquetrum on a labeled anatomical diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xương tháp (xương tam giác): "os triquetrum" một trong các xương nhỏ của cổ tay, nằmhàng xương gần, tiếp xúc với xương đậu, xương thuyền, xương nguyệt xương móc.
dụ sử dụng
  • (Xương tháp một trong tám xương cổ tay.)
  • (Gãy xương tháp có thể xảy ra do ngã chống tay.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Os triquetrum" thường được dùng trong giải phẫu học để chỉ một xương cụ thể, không có nghĩa bóng.
  • Trong ngữ cảnh lâm sàng, được nhắc đến khi chẩn đoán chấn thương cổ tay.
Biến thể từ gần giống
  • Triquetrum (n): dạng rút gọn, thường dùng trong y văn.

    • The triquetrum articulates with the lunate and hamate. (Xương tháp khớp với xương nguyệt xương móc.)
  • Os triquetrum tên Latinh, không biến thể từ vựng khác.

Từ đồng nghĩa
  • Xương tháp: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Xương tam giác: tên gọi khác dựa trên hình dạng.
  • Triquetral bone: tên tiếng Anh thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ giải phẫu cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "os triquetrum".

Từ gần giống